Cách phát âm fanatical

Filter language and accent
filter
fanatical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈnætɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fanatical
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fanatical
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fanatical ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fanatical

    • marked by excessive enthusiasm for and intense devotion to a cause or idea
  • Từ đồng nghĩa với fanatical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fanatical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl