Cách phát âm farver

trong:
Filter language and accent
filter
farver phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm farver
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farver trong Tiếng Do Thái

farver phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm farver
    Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  hellvig

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • farver ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farver trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ farver?
farver đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ farver farver   [es - es]
  • Ghi âm từ farver farver   [es - latam]
  • Ghi âm từ farver farver   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: ראָזוועדעוומירשטעטלFlayshigכּופֿר־ביעקר