Cách phát âm fauces

trong:
Filter language and accent
filter
fauces phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fauces
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fauces
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fauces

    • En Anatomía. Parte posterior de la boca, entrada del esófago.
  • Từ đồng nghĩa với fauces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauces trong Tiếng Tây Ban Nha

fauces phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fauces
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauces

    • the passage between the back of the mouth and the pharynx

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauces trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fauces?
fauces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fauces fauces   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: bellezajardínurbanizaciónllamaralegría