Cách phát âm feasting

Filter language and accent
filter
feasting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feasting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của feasting

    • eating an elaborate meal (often accompanied by entertainment)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feasting trong Tiếng Anh

feasting phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm feasting
    Phát âm của habtahi76 (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  habtahi76

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feasting trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave