Cách phát âm featherweight

trong:
Filter language and accent
filter
featherweight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɛðərˌweɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm featherweight
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm featherweight
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của featherweight

    • an amateur boxer who weighs no more than 126 pounds
    • weighs 126-139 pounds
    • a professional boxer who weighs between 123 and 126 pounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm featherweight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave