Cách phát âm feline

trong:
Filter language and accent
filter
feline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːlaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feline
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feline
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm feline
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • feline ví dụ trong câu

    • A domesticated feline

      phát âm A domesticated feline
      Phát âm của Jgawbabyalwayswinsbaby (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feline

    • any of various lithe-bodied roundheaded fissiped mammals, many with retractile claws
    • of or relating to cats
  • Từ đồng nghĩa với feline

    • phát âm cat
      cat [en]
    • phát âm sly
      sly [en]
    • phát âm subtle
      subtle [en]
    • phát âm cunning
      cunning [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feline trong Tiếng Anh

feline phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm feline
    Phát âm của Felayla (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Felayla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feline trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril