Cách phát âm ferie

trong:
Filter language and accent
filter
ferie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ferie
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ferie
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferie trong Tiếng Đan Mạch

ferie phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ferie
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferie trong Tiếng Ý

ferie phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ferie
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferie trong Tiếng Thụy Điển

ferie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ferie
    Phát âm của pawelstasiaktychy (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  pawelstasiaktychy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ferie
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferie trong Tiếng Ba Lan

ferie phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ferie
    Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Larsipan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferie trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: rødgrød med flødeKøbenhavnjanniedrengenSigne