Cách phát âm fess

trong:
Filter language and accent
filter
fess phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm fess
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fess trong Tiếng Lombardi

fess phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm fess
    Phát âm của kkvsz1 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  kkvsz1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fess
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fess trong Tiếng Hungary

fess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfes
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fess
    Phát âm của HBMS (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HBMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fess

    • (heraldry) an ordinary consisting of a broad horizontal band across a shield

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fess trong Tiếng Anh

fess phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fess
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fess trong Tiếng Thụy Điển

fess phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm fess
    Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rossm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fess trong Tiếng Napoli

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fess?
fess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fess fess   [es - es]
  • Ghi âm từ fess fess   [es - latam]
  • Ghi âm từ fess fess   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: coijoncùudes'ciollet!segürvà a dà via i ciapp