Cách phát âm fictitious

Filter language and accent
filter
fictitious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɪkˈtɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fictitious
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fictitious

    • formed or conceived by the imagination
    • adopted in order to deceive
  • Từ đồng nghĩa với fictitious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fictitious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fictitious?
fictitious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fictitious fictitious   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh