Cách phát âm fictive

trong:
Filter language and accent
filter
fictive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fictive
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fictive
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fictive trong Tiếng Pháp

fictive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fictive
    Phát âm của mrbicrevise (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mrbicrevise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fictive

    • adopted in order to deceive
    • capable of imaginative creation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fictive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fictive?
fictive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fictive fictive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain