Cách phát âm fillette

Filter language and accent
filter
fillette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fi.jɛt
  • phát âm fillette
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fillette ví dụ trong câu

    • une fillette

      phát âm une fillette
      Phát âm của Korv (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fillette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison