Cách phát âm fire hydrant

trong:
Filter language and accent
filter
fire hydrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  faɪər ˈhaɪdrənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fire hydrant
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fire hydrant
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fire hydrant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fire hydrant

    • an upright hydrant for drawing water to use in fighting a fire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fire hydrant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fire hydrant?
fire hydrant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fire hydrant fire hydrant   [my]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften