Cách phát âm firsthand

Filter language and accent
filter
firsthand phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm firsthand
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của firsthand

    • from the original source; directly
    • received directly from a source

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firsthand trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ firsthand?
firsthand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ firsthand firsthand   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork