Cách phát âm fixes

Filter language and accent
filter
fixes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪksɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fixes
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fixes

    • informal terms for a difficult situation
    • something craved, especially an intravenous injection of a narcotic drug
    • the act of putting something in working order again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixes trong Tiếng Anh

fixes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fixes
    Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Marsupilami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixes trong Tiếng Pháp

fixes phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fixes
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixes trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fixes?
fixes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fixes fixes   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel