Cách phát âm flagellum

Filter language and accent
filter
flagellum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fləˈdʒeləm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flagellum
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flagellum
    Phát âm của cellmaker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cellmaker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flagellum
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flagellum

    • a whip used to inflict punishment (often used for pedantic humor)
    • a lash-like appendage used for locomotion (e.g., in sperm cells and some bacteria and protozoa)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagellum trong Tiếng Anh

flagellum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm flagellum
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagellum trong Tiếng Latin

flagellum phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flagellum
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagellum trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat