Cách phát âm flathead

trong:
Filter language and accent
filter
flathead phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflætˌhed
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flathead
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flathead

    • food fish of the Indonesian region of the Pacific; resembles gurnards
    • pallid bottom-dwelling flat-headed fish with large eyes and a duck-like snout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flathead trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave