Cách phát âm flinty

trong:
Filter language and accent
filter
flinty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɪnti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flinty
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flinty

    • containing flint
    • showing unfeeling resistance to tender feelings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flinty trong Tiếng Anh

flinty phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm flinty
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flinty trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany