Cách phát âm flooding

Filter language and accent
filter
flooding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflʌdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flooding
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flooding
    Phát âm của Vivienne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Vivienne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flooding

    • a technique used in behavior therapy; client is flooded with experiences of a particular kind until becoming either averse to them or numbed to them

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flooding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flooding?
flooding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flooding flooding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt