Cách phát âm floodplain

Filter language and accent
filter
floodplain phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm floodplain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm floodplain
    Phát âm của dreamslucylucyferfordlost (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamslucylucyferfordlost

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của floodplain

    • a low plain adjacent to a river that is formed chiefly of river sediment and is subject to flooding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floodplain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt