Cách phát âm flooring

trong:
Filter language and accent
filter
flooring phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flooring
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flooring ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của flooring

    • the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure)
    • building material used in laying floors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flooring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flooring?
flooring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flooring flooring   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat