Cách phát âm fluctuating

Filter language and accent
filter
fluctuating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluctuating
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fluctuating
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluctuating

    • having unpredictable ups and downs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluctuating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fluctuating?
fluctuating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fluctuating fluctuating   [en - uk]
  • Ghi âm từ fluctuating fluctuating   [en - usa]
  • Ghi âm từ fluctuating fluctuating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany