Cách phát âm fluffing

Filter language and accent
filter
fluffing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflʌfɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluffing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluffing

    • any light downy material
    • something of little value or significance
    • a blunder (especially an actor's forgetting the lines)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluffing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature