Cách phát âm fob

trong:
Filter language and accent
filter
fob phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɒb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fob
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fob

    • a vest pocket to hold a pocket watch
    • an adornment that hangs from a watch chain
    • short chain or ribbon attaching a pocket watch to a man's vest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fob trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fob?
fob đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fob fob   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel