Cách phát âm footpad

trong:
Filter language and accent
filter
footpad phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm footpad
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của footpad

    • a highwayman who robs on foot
  • Từ đồng nghĩa với footpad

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footpad trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ footpad?
footpad đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ footpad footpad   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather