Cách phát âm forcible

trong:
Filter language and accent
filter
forcible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːsəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forcible
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forcible

    • impelled by physical force especially against resistance
  • Từ đồng nghĩa với forcible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forcible trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forcible?
forcible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forcible forcible   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril