Cách phát âm fore

Filter language and accent
filter
fore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fore
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fore ví dụ trong câu

    • Fore Street

      phát âm Fore Street
      Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fore

    • front part of a vessel or aircraft
    • situated at or toward the bow of a vessel
    • near or toward the bow of a ship or cockpit of a plane
  • Từ đồng nghĩa với fore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fore trong Tiếng Anh

fore phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm fore
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fore
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fore trong Tiếng Latin

fore phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fore
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fore trong Tiếng Đan Mạch

fore phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fore
    Phát âm của borgesbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  borgesbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fore trong Tiếng Bồ Đào Nha

fore phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm fore
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fore trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fore?
fore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fore fore   [en - uk]
  • Ghi âm từ fore fore   [es - es]
  • Ghi âm từ fore fore   [es - latam]
  • Ghi âm từ fore fore   [es - other]
  • Ghi âm từ fore fore   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril