Cách phát âm Foreman

Filter language and accent
filter
Foreman phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Foreman
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Foreman
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Foreman

    • a person who exercises control over workers
    • a man who is foreperson of a jury
  • Từ đồng nghĩa với Foreman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Foreman trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Foreman?
Foreman đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Foreman Foreman   [en - uk]
  • Ghi âm từ Foreman Foreman   [en - usa]
  • Ghi âm từ Foreman Foreman   [es - es]
  • Ghi âm từ Foreman Foreman   [es - latam]
  • Ghi âm từ Foreman Foreman   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel