Cách phát âm foresail

Filter language and accent
filter
foresail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːseɪl , -s(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foresail
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foresail

    • the lowest sail on the foremast of a square-rigged vessel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foresail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foresail?
foresail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foresail foresail   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave