Cách phát âm foreshadow

Filter language and accent
filter
foreshadow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈʃædəʊ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foreshadow
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foreshadow
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foreshadow

    • indicate by signs
  • Từ đồng nghĩa với foreshadow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foreshadow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foreshadow?
foreshadow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foreshadow foreshadow   [en - uk]
  • Ghi âm từ foreshadow foreshadow   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel