Cách phát âm infer

trong:
Filter language and accent
filter
infer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infer
    Phát âm của Nanook (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nanook

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm infer
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infer

    • reason by deduction; establish by deduction
    • draw from specific cases for more general cases
    • conclude by reasoning; in logic
  • Từ đồng nghĩa với infer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infer trong Tiếng Anh

infer phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm infer
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infer trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ infer?
infer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ infer infer   [hi]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat