Cách phát âm augur

Thêm thể loại cho augur

augur phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːɡə(r)
    American
  • phát âm augur Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm augur Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm augur Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm augur Phát âm của bluemackerel (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của augur

    • (ancient Rome) a religious official who interpreted omens to guide public policy
    • indicate by signs
    • predict from an omen
  • Từ đồng nghĩa với augur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

augur phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm augur Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Latin

augur phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm augur Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Croatia

augur phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm augur Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Ba Lan

augur phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm augur Phát âm của Saena (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Romania

augur phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Other
  • phát âm augur Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của augur

    • Sacerdote que en la antigua Roma practicaba oficialmente la adivinación a través de la observación de las aves y por otros signos.
  • Từ đồng nghĩa với augur

augur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm augur Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augur trong Tiếng Hà Lan

augur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ augur augur [bs] Bạn có biết cách phát âm từ augur?
  • Ghi âm từ augur augur [sr] Bạn có biết cách phát âm từ augur?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful