Cách phát âm foresee

trong:
Filter language and accent
filter
foresee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈsiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foresee
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foresee
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foresee

    • realize beforehand
    • picture to oneself; imagine possible
    • act in advance of; deal with ahead of time
  • Từ đồng nghĩa với foresee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foresee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't