Cách phát âm forgone

Filter language and accent
filter
forgone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈɡɒn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forgone
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forgone

    • do without or cease to hold or adhere to
    • be earlier in time; go back further
    • lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt