Cách phát âm formally

Filter language and accent
filter
formally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːml̩i
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formally
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formally
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formally
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formally
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formally
    Phát âm của laurenscott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurenscott

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formally

    • with official authorization
    • in a formal manner
  • Từ đồng nghĩa với formally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ formally?
formally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formally formally   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril