Cách phát âm formatting

Filter language and accent
filter
formatting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formatting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formatting
    Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jezthesiren

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của formatting

    • the organization of information according to preset specifications (usually for computer processing)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formatting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ formatting?
formatting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formatting formatting   [en - uk]
  • Ghi âm từ formatting formatting   [en - usa]
  • Ghi âm từ formatting formatting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen