Cách phát âm formication

trong:
Filter language and accent
filter
formication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɔrmɪˈkeɪʃən
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm formication
    Phát âm của arisansan (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  arisansan

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của formication

    • hallucinated sensation that insects or snakes are crawling over the skin; a common side-effect of extensive use of cocaine or amphetamines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formication trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave