Cách phát âm founding

Filter language and accent
filter
founding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaʊndɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm founding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • founding ví dụ trong câu

    • founding fathers

      phát âm founding fathers
      Phát âm của cawoodzoe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của founding

    • the act of starting something for the first time; introducing something new
  • Từ đồng nghĩa với founding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm founding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ founding?
founding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ founding founding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel