Cách phát âm fourchette

fourchette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fuʁ.ʃɛt
  • phát âm fourchette
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fourchette
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fourchette
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fourchette
    Phát âm của Champi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Champi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fourchette

    • ustensile de table
    • écart entre deux valeurs à l'intérieur duquel se trouve la valeur juste
    • os ressemblant à une fourche à deux dents
fourchette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fourchette
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil