Cách phát âm framboise

framboise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fʁɑ̃.bwaz
  • phát âm framboise Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm framboise Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm framboise Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm framboise Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm framboise Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm framboise Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm framboise trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • framboise ví dụ trong câu

    • Les premières framboises sont mûres en juin

      phát âm Les premières framboises sont mûres en juin Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je mange mes rôties avec de la confiture aux framboises.

      phát âm Je mange mes rôties avec de la confiture aux framboises. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme