Cách phát âm Fresno

Filter language and accent
filter
Fresno phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfreznəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Fresno
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Fresno

    • a city in south central California in the San Joaquin Valley; center of an important agricultural area and gateway to the Sierra Nevada Mountains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fresno trong Tiếng Anh

Fresno phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Fresno
    Phát âm của lapetitealy (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lapetitealy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Fresno

    • En Botánica. ( Fraxinus sp
    • Cualquiera de una cincuentena de especies de árboles de mediano a gran porte de la familia de las oleáceas, de madera densa y pesada, corteza grisácea y reticulada, hojas opuestas, habitualmente pinnadas, y frutos en samara
    • Madera del fresno 1

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fresno trong Tiếng Tây Ban Nha

Fresno phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Fresno
    Phát âm của bbqBoi (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  bbqBoi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fresno trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature