-
phát âm FreudenPhát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Bartleby
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Die möchte ich sehen, die da nicht auf der Stelle, mit Freuden, Ja und Amen sagte!
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freuden trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen