Cách phát âm friends

Filter language and accent
filter
friends phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frɛndz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm friends
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm friends
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm friends
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm friends
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của friends

    • a person you know well and regard with affection and trust
    • an associate who provides cooperation or assistance
    • a person with whom you are acquainted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm friends trong Tiếng Anh

friends phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm friends
    Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rstoterau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm friends trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ friends?
friends đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ friends friends   [en - uk]
  • Ghi âm từ friends friends   [en - other]
  • Ghi âm từ friends friends   [es - es]
  • Ghi âm từ friends friends   [es - latam]
  • Ghi âm từ friends friends   [es - other]
  • Ghi âm từ friends friends   [zu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou