Cách phát âm frontispiece

trong:
Filter language and accent
filter
frontispiece phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrʌntɪspiːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frontispiece
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frontispiece

    • an ornamental facade
    • front illustration facing the title page of a book

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontispiece trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frontispiece?
frontispiece đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frontispiece frontispiece   [en - uk]
  • Ghi âm từ frontispiece frontispiece   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave