Cách phát âm froze

Filter language and accent
filter
froze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm froze
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm froze
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của froze

    • the withdrawal of heat to change something from a liquid to a solid
    • weather cold enough to cause freezing
    • an interruption or temporary suspension of progress or movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm froze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ froze?
froze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ froze froze   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel