Cách phát âm fudge

Filter language and accent
filter
fudge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fʌdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fudge
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fudge
    Phát âm của ginandteacups (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ginandteacups

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fudge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fudge
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fudge
    Phát âm của 1000monkeys (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1000monkeys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fudge

    • soft creamy candy
    • tamper, with the purpose of deception
    • avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fudge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fudge?
fudge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fudge fudge   [en - usa]
  • Ghi âm từ fudge fudge   [es - es]
  • Ghi âm từ fudge fudge   [es - latam]
  • Ghi âm từ fudge fudge   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou