Cách phát âm futures

Filter language and accent
filter
futures phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfjuːtʃəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm futures
    Phát âm của sucker4twilight (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sucker4twilight

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • futures ví dụ trong câu

    • futures market

      phát âm futures market
      Phát âm của lesgles (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của futures

    • the time yet to come
    • a verb tense that expresses actions or states in the future
    • bulk commodities bought or sold at an agreed price for delivery at a specified future date

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm futures trong Tiếng Anh

futures phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm futures
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm futures trong Tiếng Đức

futures phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm futures
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm futures trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather