Cách phát âm garnering

Filter language and accent
filter
garnering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm garnering
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garnering
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của garnering

    • a storehouse for threshed grain or animal feed
    • acquire or deserve by one's efforts or actions
    • store grain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnering trong Tiếng Anh

garnering phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm garnering
    Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Algimantas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnering trong Tiếng Thụy Điển

garnering phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm garnering
    Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Bajnok19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnering trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl