Cách phát âm garnierite

trong:
Filter language and accent
filter
garnierite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm garnierite
    Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  PortugueseGirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm garnierite
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của garnierite

    • MINERALOGIA minério de níquel, silicato básico de níquel e magnésio, de cor esverdeada

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnierite trong Tiếng Bồ Đào Nha

garnierite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm garnierite
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của garnierite

    • a green mineral consisting of hydrated nickel magnesium silicate; a source of nickel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnierite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: amorPortugalPortuguêscaipirinhaotorrinolaringologista