Cách phát âm gavage

Filter language and accent
filter
gavage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gavage
    Phát âm của Miha35 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Miha35

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gavage
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gavage trong Tiếng Pháp

gavage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gavage
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gavage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gavage?
gavage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gavage gavage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi