-
phát âm gedurftPhát âm của borson01 (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của borson01
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
dürfen, durfte, hat gedurft, nahm’s und ist dann mühsam weggeschlurft
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gedurft trong Tiếng Đức